Mời độc giả Tạo tài khoản để gửi bài, câu hỏi hoặc liên hệ lienhe@mylaw.vn
*Lưu ý: Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung tư vấn trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: lienhe@mylaw.vn
Bạn cần tư vấn điều gì?
Hãy Đăng nhập để đặt câu hỏi. Nếu chưa có tài khoản, Hãy Đăng ký để gửi câu hỏi.
Bảng xếp hạng
Nguyễn Văn Thắng
76.200 điểm
Vũ Gia Trưởng
10.100 điểm
Phạm Thị Nguyệt Tú
2.900 điểm
Nguyễn Văn Toàn
1.100 điểm
Nguyễn Tấn Trung
800 điểm
Chu Bá Thực
700 điểm
Dương Lê Ước An
300 điểm
Nguyễn Thị Cẩm Tú
100 điểm
Câu hỏi Giao thông - Vận tải















Nguyễn Văn Thắng
Bằng C1 chạy được xe gì, luật quy định rất cụ thể theo “khối lượng toàn bộ theo thiết kế” (hiểu đơn giản là tổng trọng lượng thiết kế của xe khi tính cả xe và hàng). Hạng C1 được cấp cho người lái ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg; đồng thời được lái loại xe C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg; và còn được lái các loại xe thuộc hạng B (ví dụ xe con, xe tải nhẹ đến 3,5 tấn theo quy định hạng B).
Nói gọn: C1 phù hợp cho xe tải “vừa” từ trên 3,5 tấn đến 7,5 tấn (tính theo tổng trọng lượng thiết kế), cộng thêm quyền lái xe hạng B, và chỉ kéo rơ moóc nhỏ đến 750 kg (nếu kéo nặng hơn thì phải xem hạng có chữ “E”).
Để trả lời đúng Bằng C1 chạy được xe gì, bạn cần phân biệt 3 thứ rất hay bị nhầm: “loại xe”, “tổng trọng lượng theo thiết kế”, và “rơ moóc”.
Quy định phạm vi xe của hạng C1
Luật nêu rõ hạng C1 gồm 3 nhóm quyền chính:
Nhóm 1: Xe tải và xe chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg.
Nhóm 2: Xe tải thuộc C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
Nhóm 3: Các loại xe quy định cho giấy phép lái xe hạng B (tức là C1 “bao” luôn quyền lái xe hạng B).
“Khối lượng toàn bộ theo thiết kế” là gì và vì sao quan trọng
Nhiều người nghe “xe 5 tấn, 7 tấn” rồi tưởng đó là “chở được 5–7 tấn hàng”. Thực tế, luật dùng khái niệm khối lượng toàn bộ theo thiết kế để phân hạng.
Bạn nên hiểu: đây là “tổng trọng lượng” theo thiết kế, thường bao gồm trọng lượng bản thân xe + người + hàng + nhiên liệu… (mỗi xe ghi cụ thể trong giấy tờ).
Vì vậy, khi hỏi Bằng C1 chạy được xe gì, không nên chỉ nhìn quảng cáo “xe 5 tấn” mà phải nhìn thông số trong giấy đăng ký/đăng kiểm.
Cách tự kiểm tra một chiếc xe có thuộc C1 không
Bạn làm theo từng bước, rất dễ:
Bước 1: Lấy giấy đăng ký xe hoặc giấy chứng nhận kiểm định (đăng kiểm) của chiếc xe.
Bước 2: Tìm mục thể hiện “khối lượng toàn bộ theo thiết kế” hoặc “khối lượng toàn bộ cho phép…” (tùy mẫu giấy tờ).
Bước 3: So sánh với ngưỡng C1:
Nếu ≤ 3.500 kg: xe này thường thuộc phạm vi hạng B (C1 vẫn lái được vì C1 bao gồm hạng B).
Nếu > 3.500 kg đến 7.500 kg: đúng phạm vi C1.
Nếu > 7.500 kg: đã vượt C1, thường phải có hạng C (vì hạng C dành cho xe trên 7.500 kg).
Về rơ moóc: vì sao kéo thêm có thể “vượt hạng”
C1 chỉ kéo rơ moóc đến 750 kg (tính theo khối lượng toàn bộ theo thiết kế của rơ moóc).
Nếu rơ moóc lớn hơn 750 kg, thường phải xem các hạng có ký hiệu “E” (ví dụ C1E). Luật cũng liệt kê C1E là hạng cho xe C1 kéo rơ moóc trên 750 kg.
Tóm lại, nếu bạn hỏi Bằng C1 chạy được xe gì thì hãy nhớ 3 ý: C1 lái xe tải/xe chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg, được kéo rơ moóc đến 750 kg, và còn lái được luôn các xe thuộc hạng B.
Muốn chắc chắn một chiếc xe có “lọt” C1 không, hãy kiểm tra thông số “khối lượng toàn bộ theo thiết kế” trên giấy tờ xe thay vì chỉ nghe tên gọi ngoài đời. Làm đúng như vậy sẽ giúp bạn chọn đúng hạng bằng và tránh rủi ro khi lưu thông.