Mời độc giả Tạo tài khoản để gửi bài, câu hỏi hoặc liên hệ lienhe@mylaw.vn
*Lưu ý: Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung tư vấn trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: lienhe@mylaw.vn
Quý khách có bất kỳ vấn đề nào cần tư vấn, hãy đặt câu hỏi cho các luật sư để được tư vấn một cách nhanh chóng nhất!
Bạn cần tư vấn điều gì?
Hãy Đăng nhập để đặt câu hỏi. Nếu chưa có tài khoản, Hãy Đăng ký để gửi câu hỏi.
Bảng xếp hạng
Vũ Gia Trưởng
10.000 điểm
LS Nguyễn Văn Thắng
9.100 điểm
Chu Bá Thực
700 điểm
Dương Lê Ước An
300 điểm
Nguyễn Thị Cẩm Tú
100 điểm
Phạm Thị Nguyệt Tú
100 điểm
Nguyễn Tấn Phước
0 điểm
Câu hỏi Doanh nghiệp
Vũ Gia Trưởng
Xác định bản chất tranh chấp
Tranh chấp giữa bạn và người bạn liên quan đến hợp đồng góp vốn để thành lập Công ty cổ phần. Vì công ty đang trong quá trình đăng ký thành lập (chưa hoàn tất thủ tục pháp lý để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp), nên tại thời điểm này, công ty chưa có tư cách pháp nhân. Do đó, tranh chấp này được xem là:
Tranh chấp dân sự giữa các cá nhân (bạn và người bạn), cụ thể là tranh chấp về thực hiện hợp đồng góp vốn.
Không phải tranh chấp nội bộ trong doanh nghiệp (vì công ty chưa thành lập xong).
Hợp đồng góp vốn giữa hai bạn có thể là thỏa thuận bằng văn bản hoặc miệng, nhưng vẫn chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015 (về giao dịch dân sự) và Luật Doanh nghiệp 2020 (về góp vốn thành lập công ty).
II. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp của Tòa án
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS), thẩm quyền của Tòa án được xác định dựa trên loại tranh chấp, cấp Tòa án, và nơi cư trú/địa điểm xảy ra tranh chấp. Cụ thể:
1. Thẩm quyền theo loại việc (Điều 26 BLTTDS)
Tranh chấp về hợp đồng góp vốn thuộc nhóm tranh chấp về dân sự, cụ thể là "tranh chấp về hợp đồng dân sự" (Điều 26, khoản 1, điểm c).
Do đó, Tòa án nhân dân có thẩm quyền chung để giải quyết.
2. Thẩm quyền theo cấp Tòa án (Điều 35, 36 BLTTDS)
Tòa án cấp huyện: Có thẩm quyền giải quyết các vụ việc dân sự thông thường, bao gồm tranh chấp hợp đồng dân sự không có yếu tố nước ngoài, không liên quan đến bất động sản (trừ trường hợp đặc biệt).
Tòa án cấp tỉnh: Chỉ giải quyết nếu:
Tranh chấp có yếu tố nước ngoài (ví dụ: người bạn là người nước ngoài hoặc hợp đồng ký ở nước ngoài).
Giá trị tranh chấp lớn (thường trên 100 triệu đồng, nhưng không bắt buộc nếu không có quy định đặc biệt).
Có liên quan đến bất động sản (ví dụ: tài sản góp vốn là bất động sản).
Trong trường hợp của bạn:
Nếu hợp đồng góp vốn chỉ là tiền hoặc tài sản thông thường (không phải bất động sản), và cả hai đều là người Việt Nam, Tòa án cấp huyện sẽ có thẩm quyền.
Nếu tài sản góp vốn là bất động sản (như nhà, đất), thì cần xem xét thêm yếu tố địa điểm bất động sản (xem phần thẩm quyền theo lãnh thổ).
3. Thẩm quyền theo lãnh thổ (Điều 39, 40 BLTTDS)
Thẩm quyền theo lãnh thổ được xác định dựa trên nơi cư trú hoặc nơi xảy ra sự kiện pháp lý. Với tranh chấp hợp đồng góp vốn, có hai khả năng:
Tòa án nơi bị đơn cư trú (Điều 39, khoản 1, điểm a): Bạn là nguyên đơn, người bạn muốn rút vốn là bị đơn. Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bạn đó đang cư trú (theo địa chỉ thường trú hoặc tạm trú).
Ví dụ: Nếu người bạn sống ở quận Ba Đình, Hà Nội, thì Tòa án nhân dân quận Ba Đình có thẩm quyền.
Tòa án nơi hợp đồng được thực hiện (nếu có thỏa thuận): Nếu trong hợp đồng góp vốn, hai bạn có thỏa thuận chọn một Tòa án cụ thể để giải quyết tranh chấp (ví dụ: Tòa án tại nơi ký hợp đồng), thì Tòa án đó có thẩm quyền (Điều 35, khoản 1, điểm c).
4. Thẩm quyền đặc biệt (nếu liên quan đến bất động sản)
Nếu tài sản góp vốn là bất động sản (nhà, đất), thì theo Điều 40, khoản 1, điểm a, Tòa án nơi có bất động sản sẽ có thẩm quyền giải quyết.
Ví dụ: Nếu bất động sản nằm ở quận Hoàn Kiếm, thì Tòa án nhân dân quận Hoàn Kiếm có thẩm quyền.
III. Áp dụng vào trường hợp của bạn
Dựa trên thông tin bạn cung cấp:
Công ty đang trong quá trình đăng ký, tranh chấp xảy ra giữa bạn và người bạn (hai cá nhân).
Chưa rõ tài sản góp vốn là gì (tiền, hàng hóa, hay bất động sản), và chưa có thông tin về nơi cư trú của người bạn.
Kịch bản cụ thể:
Nếu tài sản góp vốn là tiền hoặc tài sản động (như thức ăn chăn nuôi, thiết bị):
Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bạn (bị đơn) cư trú.
Ví dụ: Người bạn sống ở huyện Đông Anh, Hà Nội → Tòa án nhân dân huyện Đông Anh giải quyết.
Nếu tài sản góp vốn là bất động sản:
Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có bất động sản.
Ví dụ: Bất động sản ở quận Đống Đa → Tòa án nhân dân quận Đống Đa giải quyết.
Nếu có thỏa thuận chọn Tòa án trong hợp đồng:
Tòa án được hai bên thỏa thuận sẽ có thẩm quyền (kiểm tra lại hợp đồng góp vốn).
IV. Quy trình khởi kiện (tham khảo)
Chuẩn bị đơn khởi kiện: Ghi rõ yêu cầu (ví dụ: buộc người bạn thực hiện nghĩa vụ góp vốn hoặc bồi thường thiệt hại).
Nộp đơn: Tại Tòa án có thẩm quyền (nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện).
Nộp án phí: Án phí dân sự sơ thẩm thường là 200.000 VNĐ (nếu không có giá ngạch) hoặc tính theo % giá trị tranh chấp (nếu có giá ngạch).
Thụ lý và giải quyết: Tòa án sẽ xem xét và giải quyết theo quy trình tố tụng.