Lương tối thiểu vùng là mức lương thấp nhất mà doanh nghiệp phải trả cho người lao động, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lương cơ bản, đóng BHXH và đảm bảo mức sống tối thiểu. Từ 2026, mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh tăng, tác động trực tiếp đến thu nhập của người lao động. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ khái niệm này, cách tính lương đúng luật và cách áp dụng mức lương tối thiểu vùng mới.
Lương tối thiểu vùng là gì?
Lương tối thiểu vùng là mức lương sàn mà doanh nghiệp bắt buộc phải trả cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động trong điều kiện bình thường. Mức này được quy định nhằm:
- Đảm bảo mức sống tối thiểu theo từng khu vực
- Làm căn cứ xây dựng thang lương – bảng lương
- Xác định mức đóng BHXH, BHYT, BHTN
- Tính các khoản tăng ca, làm đêm, làm thêm giờ
Doanh nghiệp không được trả thấp hơn mức tối thiểu vùng, không được dùng phụ cấp để thay thế lương cơ bản.
Các mức lương tối thiểu vùng hiện hành
Theo nghị định mới áp dụng từ 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh tăng. Dưới đây là mức cụ thể:
Vùng | Mức lương tối thiểu (VNĐ/tháng) |
Vùng I | 5.310.000 |
Vùng II | 4.730.000 |
Vùng III | 4.140.000 |
Vùng IV | 3.700.000 |
Vùng càng cao thì mức lương tối thiểu càng lớn, phản ánh đúng mức sống và chi phí sinh hoạt của từng địa phương.
Cách chia các vùng lương tối thiểu tại Việt Nam
Việc phân chia vùng được cân nhắc dựa trên:
- Chi phí sinh hoạt tại địa phương
- Tốc độ phát triển đô thị
- Mật độ lao động
- Khả năng chi trả của doanh nghiệp
- Điều kiện làm việc, nhu cầu việc làm, đặc thù ngành nghề
Dưới đây là giải thích chi tiết từng vùng.
1. Vùng I – Khu vực phát triển mạnh nhất (mức sống cao nhất)
Bao gồm:
- Các quận nội thành Hà Nội
- Các quận nội thành TP.HCM
- Một số khu công nghiệp, khu đô thị cao cấp
Đặc điểm:
- Tập trung nhiều doanh nghiệp lớn, tập đoàn đa quốc gia
- Cơ hội nghề nghiệp đa dạng và cạnh tranh cao
- Chi phí sinh hoạt đắt đỏ: nhà trọ, dịch vụ, ăn uống…
→ Vì vậy, mức lương tối thiểu vùng I luôn cao nhất.
2. Vùng II – Các đô thị trực thuộc tỉnh, khu vực phát triển khá
Bao gồm:
- Thành phố trực thuộc tỉnh như Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ…
- Một số huyện/thị xã có tốc độ đô thị hóa nhanh
- Các khu công nghiệp lớn
Đặc điểm:
- Mức sống và thu nhập trung bình – khá
- Doanh nghiệp phát triển ổn định, nhu cầu tuyển dụng cao
- Chi phí sinh hoạt thấp hơn vùng I
3. Vùng III – Các huyện, thị xã phát triển trung bình
Bao gồm:
- Huyện/thị xã có khu công nghiệp nhỏ hoặc mới phát triển
- Các khu vực đô thị hóa chậm
Đặc điểm:
- Chi phí sinh hoạt thấp ở mức vừa phải
- Nhu cầu tuyển dụng ổn định
- Phù hợp với lao động phổ thông hoặc lao động kỹ thuật trình độ trung cấp
4. Vùng IV – Khu vực còn lại trên toàn quốc
Đây là vùng có điều kiện kinh tế thấp nhất, tập trung chủ yếu ở:
- Huyện miền núi
- Vùng nông thôn
- Khu vực ít doanh nghiệp
Đặc điểm:
- Thu nhập bình quân thấp
- Chi phí sinh hoạt rẻ
- Lương tối thiểu thấp nhất trong 4 vùng để phù hợp khả năng chi trả của doanh nghiệp
Cách tính lương đúng luật theo vùng
1. Nguyên tắc tính lương theo quy định pháp luật
Người lao động cần nắm rõ 4 nguyên tắc sau:
- Doanh nghiệp không được trả thấp hơn lương tối thiểu vùng.
- Người lao động đã qua đào tạo phải được trả cao hơn 7%.
- Công việc nặng nhọc, độc hại → cộng thêm 5–10%.
- Làm thêm giờ, làm đêm → áp dụng hệ số 130% – 300% theo tính chất công việc.
Các khoản phụ cấp, thưởng, trách nhiệm… là phần tính thêm, không được thay thế mức lương tối thiểu.
2. Công thức tính lương theo vùng
Lương tối thiểu sau điều chỉnh = Lương tối thiểu vùng × (1 + % điều chỉnh)
Trong đó:
- % điều chỉnh = 7% nếu đã qua đào tạo
- % điều chỉnh = 5–10% nếu làm công việc độc hại
- Chưa tính tiền tăng ca và phụ cấp
Ví dụ:
Người lao động làm việc tại Vùng I, đã qua đào tạo:
→ 4.680.000 × 1.07 = 5.007.600 đồng/tháng
Đây là mức tối thiểu doanh nghiệp phải trả.
3. Cách xác định địa bàn để áp dụng đúng vùng
Nhiều người vẫn nhầm lẫn khi xác định vùng lương. Cách xác định đúng:
- Theo địa điểm làm việc, không phải nơi đăng ký hộ khẩu
- Nếu doanh nghiệp có nhiều cơ sở → áp dụng vùng nơi người lao động thực tế làm việc
- Nếu làm việc luân chuyển giữa các vùng → doanh nghiệp phải đảm bảo không trả thấp hơn vùng cao nhất người lao động làm việc trong tháng
Các sai sót thường gặp khiến người lao động bị trả lương thấp hơn quy định
1. Lương cơ bản thấp hơn mức tối thiểu vùng
Sai sót phổ biến nhất. Một số doanh nghiệp ghi lương cơ bản thấp, rồi cộng phụ cấp để đủ tổng thu nhập — trong khi pháp luật quy định lương tối thiểu vùng chỉ tính trên lương cơ bản, không tính phụ cấp.
Dấu hiệu:
- Lương cơ bản < mức tối thiểu vùng.
- Hợp đồng ghi lương “gộp” hoặc “tổng thu nhập”.
Hệ quả: Doanh nghiệp vi phạm và phải truy trả phần chênh lệch.
2. Không cộng thêm 7% với lao động đã qua đào tạo
Theo luật, người lao động có chứng chỉ nghề, trung cấp trở lên phải được hưởng +7% trên lương tối thiểu vùng.
Dấu hiệu: Lương cơ bản ngang mức tối thiểu vùng dù bạn có bằng cấp.
Hệ quả: Doanh nghiệp phải điều chỉnh và trả đủ phần thiếu.
3. Tính sai tiền tăng ca, làm đêm
Nhiều nơi tính tăng ca như giờ bình thường. Trong khi hệ số bắt buộc là:
- 150% ngày thường
- 200% ngày nghỉ
- 300% ngày lễ
- 130% làm đêm (cộng thêm nếu làm tăng ca ban đêm)
Dấu hiệu:
- Tăng ca nhiều nhưng lương tăng rất ít.
- Không có bảng chấm công minh bạch.
4. Lương đóng BHXH thấp không đúng thực tế
Một số doanh nghiệp chỉ đóng BHXH theo lương cơ bản (thấp), không tính phụ cấp — dẫn đến quyền lợi người lao động bị giảm (thai sản, ốm đau, thất nghiệp).
Dấu hiệu: Lương thực nhận cao gấp đôi lương đóng BHXH.
5. Không điều chỉnh lương khi mức tối thiểu vùng thay đổi
Khi Nhà nước điều chỉnh mức tối thiểu vùng, doanh nghiệp bắt buộc cập nhật theo.
Nhưng nhiều nơi vẫn giữ nguyên lương cũ, làm thu nhập người lao động bị thiệt.
Dấu hiệu: Lương cơ bản không tăng dù mức tối thiểu vùng mới đã áp dụng.
Tìm việc tại các vùng lương cao: Hà Nội & TP.HCM
1. Thị trường việc làm vùng I – Sôi động và cạnh tranh
Hà Nội và TP.HCM là hai trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, tập trung nhiều doanh nghiệp đa quốc gia, công ty công nghệ, ngành dịch vụ – thương mại. Mức lương tại đây thường cao hơn do chi phí sinh hoạt đắt đỏ và nhu cầu tuyển dụng lớn.
Bạn có thể xem Việc làm Hà Nội và Việc làm TP.HCM mới nhất với thu nhập và quyền lợi hấp dẫn
Đặc trưng thị trường lao động vùng I 2026
- Mức lương trung bình tăng theo mức tối thiểu vùng
- Doanh nghiệp cạnh tranh nhân lực → lương thực tế cao hơn 20–60% so với mức tối thiểu
- Nhiều ngành tăng tuyển mạnh: IT, logistics, tài chính, thương mại điện tử
- Phúc lợi mở rộng: bảo hiểm sức khỏe, thưởng hiệu suất, hỗ trợ chi phí sinh hoạt
2. Lợi thế cho người lao động khi làm việc tại vùng I
- Thu nhập cạnh tranh hơn
- Môi trường làm việc chuyên nghiệp
- Cơ hội thăng tiến tốt
- Dễ tiếp cận các ngành nghề mới
3. Lời khuyên cho người tìm việc tại Hà Nội & TP.HCM
- Kiểm tra lương cơ bản ≥ mức tối thiểu 2026
- Hỏi rõ lương thực nhận gồm những khoản nào
- Ưu tiên ứng tuyển tại quận/huyện có nhu cầu lao động cao
- Tìm Việc làm tại các kênh uy tín như Viecoi, TopCv, Jobsgo,...
Việc cập nhật mức lương tối thiểu vùng 2026 giúp người lao động chủ động hơn khi ký hợp đồng, thương lượng lương và kiểm tra quyền lợi BHXH. Hiểu đúng về vùng lương, cách tính lương và các quy định kèm theo sẽ giúp bạn tránh bị trả lương sai và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.